Sàn nâng thép OA600
Sàn nâng kiểu thép OA600 sử dụng cấu trúc đỡ bốn góc. Tấm thép cán nguội chất lượng cao được kéo giãn và hàn điểm. Bề mặt ngoài được xử lý bằng phương pháp phun nhựa sau khi đã qua công đoạn phosphat hóa. Khoảng rỗng bên trong được đổ đầy xi măng xốp, và bốn góc được trang bị lỗ khóa góc. Hệ thống máng cáp có thể được lắp đặt xung quanh sàn tùy theo yêu cầu sử dụng. Việc đi dây trở nên linh hoạt hơn, cho phép tách riêng dòng điện mạnh và dòng điện yếu, thuận tiện cho bảo trì, tiết kiệm không gian xây dựng và thể hiện rõ chức năng sàn treo.
- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả sản phẩm
Sàn nâng OA600 bằng thép được thiết kế với hệ thống giá đỡ gia cường nhằm đảm bảo độ ổn định vượt trội và hiệu suất bền bỉ trong các môi trường văn phòng và thương mại hiện đại. Mỗi tấm sàn được chế tạo từ thép cán nguội cao cấp, được định hình chính xác để đạt độ bền và độ phẳng đồng đều; cấu trúc lõi kín giúp tăng cường độ cứng tổng thể và khả năng chịu tải.
Bề mặt tấm được xử lý phủ lớp bảo vệ, mang lại bề mặt mịn màng với khả năng chống mài mòn, ăn mòn và ma sát hàng ngày rất tốt. Bên trong, cấu trúc lõi đặc giúp cải thiện đáng kể khả năng chịu va đập và cách âm. Bốn lỗ treo dạng khóa ở các góc đã được thiết kế sẵn cho phép lắp đặt chắc chắn lên hệ thống bệ đỡ và hỗ trợ lập kế hoạch bố trí linh hoạt. Hệ thống quản lý cáp viền và hệ thống máng cáp tùy chọn có thể được tích hợp bên dưới sàn, giúp phân tách có tổ chức giữa cáp điện và cáp dữ liệu, thuận tiện hơn cho việc kiểm tra và nâng cấp, đồng thời sử dụng không gian tòa nhà hiệu quả hơn. Hệ thống này đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng của sàn nâng trong khi vẫn duy trì vẻ ngoài sạch sẽ và chuyên nghiệp.
Thông số hiệu suất
| Tiêu chuẩn Quốc tế |
Thông số kỹ thuật | Tải trọng tập trung |
Tải lăn | Tải lăn | Tải giới hạn | Tải trọng phân bố đều |
| (10 LẦN) | (10 LẦN KPAAASS) | |||||
| FS 450 | 10,00 KN/m² | 204 KG | 1,78 KN | 1,56 KN | 75 LB/34 KG | 6,89 KN |
| FS 662 | 14,71 KN/m² | 300 Kg | 2,45 KN | 2,00 KN | 100 lb/45 kg | 8,85 kN |
| FS 800 | 17,78 kN/m² | 363 kg | 2,94 kN | 2,45 KN | 100 lb/45 kg | 11,25 kN |
| FS 1000 | 22,22 KN/m² | 454 kg | 3,56 KN | 2,67 KN | 150 LB/68 KG | 14,50 kN |
| FS 1250 | 27,78 KN/m² | 567 KG | 4,45 KN | 3,56 KN | 150 LB/68 KG | 18,36 KN |
| FS 1500 | 33,34 KN/m² | 680 kg | 5,56 KN | 4,45 KN | 175 LB/68 KG | 22,17 KN |
Đặc điểm sản phẩm
• Lớp đổ đầy xi măng nhẹ giúp tấm sàn nâng cao bằng thép chắc chắn và êm tĩnh
• Xử lý bề mặt kim loại trước khi sơn và lớp sơn epoxy hoàn thiện đảm bảo bảo vệ tấm trong suốt vòng đời sử dụng
• Đánh giá khả năng lan truyền ngọn lửa cấp A
• Hoàn toàn không cháy
• Các chân đế toàn thép cung cấp khả năng chịu tải va đập xuất sắc
• Các tấm dễ dàng thay thế cho nhau
• Toàn bộ hệ thống dễ lắp đặt
• Tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường
Các tình huống ứng dụng
• Không gian văn phòng
• Phòng học
• Cơ sở đào tạo
• Thư Viện
• Phòng Họp
• Các vị trí lắp đặt dây dẫn và cáp yêu cầu
• Cải tạo sàn tòa nhà cũ
Ưu điểm
• Chống cháy & Không cháy được: Được làm từ thép mạ kẽm và đổ đầy xi măng, các tấm sàn không cháy được, có khả năng chống cháy và không giải phóng khí độc, đảm bảo mức độ an toàn cao trong các môi trường quan trọng.
• Độ bền cơ học cao: Kết cấu thép được gia công chính xác mang lại độ bền và độ ổn định vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và chịu được tải trọng tĩnh và động lớn.
• Cách âm tốt: Kết cấu hợp kim thép–xi măng giúp giảm rung động và tiếng ồn do va đập, cải thiện hiệu suất cách âm trong các không gian thương mại và kỹ thuật.
• Khả năng chịu tải xuất sắc: Việc phân bố tải đều đảm bảo khả năng chịu tải ở mép tương đương với khả năng chịu tải ở tâm, ngăn ngừa hiện tượng cong vênh và duy trì độ phẳng lâu dài.
• Bền bỉ & Thân thiện với môi trường: Các bộ phận bằng thép có thể tái chế và được thiết kế để có tuổi thọ sử dụng dài, giúp giảm thiểu lượng vật liệu bị lãng phí và tần suất thay thế.
• Chống ẩm & Chống ăn mòn: Thép mạ kẽm và lớp phủ bảo vệ cung cấp khả năng kháng ẩm, độ ẩm và ăn mòn đáng tin cậy.