Sàn nâng toàn thép chống tĩnh điện – bề mặt HPL
Có hai loại sàn chống tĩnh điện toàn thép: loại có viền cạnh dẫn điện và loại không có viền cạnh dẫn điện.
- Loại có viền cạnh dẫn điện được thiết kế nhằm tạo thành một mạng dẫn điện ổn định và liên tục giữa các tấm sàn, đảm bảo tiếp đất hiệu quả và hiệu suất phóng tĩnh điện (ESD) đáng tin cậy. Loại này phù hợp với các môi trường có yêu cầu kiểm soát ESD rõ ràng.
- Loại không có viền cạnh dẫn điện do không có lớp viền dẫn điện dọc các cạnh, và các mối nối rất mỏng. Khi đạt tiêu chuẩn chống tĩnh điện, bề mặt sàn trông mượt mà sau khi lắp đặt. Loại này được sử dụng trong nhiều phòng máy cao cấp và các địa điểm yêu cầu khả năng chống tĩnh điện.
- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả sản phẩm
Các tấm sàn nâng chống tĩnh điện bằng thép có viền cạnh sử dụng tấm kéo giãn ST14, bề mặt là tấm thép cứng (SPCC), kết cấu toàn bộ vỏ thép được hàn điểm, sau khi kéo giãn và xử lý phủ lớp phosphat, bên trong được đổ đầy xi măng bọt, phủ lớp HPL lên trên bề mặt tấm sàn. Các cạnh của tấm sàn được bao bọc bởi lớp mạ dẫn điện. Chân đỡ được ép từ tấm thép, chiều cao vít điều chỉnh được. Thanh giằng sử dụng vật liệu thép.

Các tấm sàn nâng chống tĩnh điện bằng thép không có viền cạnh cũng sử dụng tấm thép chất lượng cao với độ dày phù hợp; sau khi dập và hàn, tấm sàn được định hình lại, đổ đầy xi măng bọt cường độ cao và phủ lớp HPL lên trên bề mặt tấm sàn, nhờ đó các cạnh và góc của toàn bộ sàn chống tĩnh điện bằng thép trở nên cứng cáp và vượt trội, đồng thời nâng cao đáng kể khả năng chịu tải, độ phẳng và tính thẩm mỹ của các cạnh sàn.

Thông số hiệu suất
| Tiêu chuẩn Quốc tế |
Tải trọng phân bố đều | Tải trọng tập trung | Tải lăn | Tải lăn | Tải trọng va chạm | Tải giới hạn |
| (10 LẦN) | (10 LẦN KPAAASS) | |||||
| FS 450 | 10.00 KN/m² | 204 KG | 1,78 KN | 1,56 KN | 75 LB/34 KG | 6,89 KN |
| FS 662 | 14.71 KN/m² | 300 Kg | 2,45 KN | 2,00 KN | 100 lb/45 kg | 8,85 kN |
| FS 800 | 17.78 KN/m² | 363 kg | 2,94 kN | 2,45 KN | 100 lb/45 kg | 11,25 kN |
| FS 1000 | 22,22 KN/m² | 454 kg | 3,56 KN | 2,67 KN | 150 LB/68 KG | 14,50 kN |
| FS 1250 | 27,78 KN/m² | 567 KG | 4,45 KN | 3,56 KN | 150 LB/68 KG | 18,36 KN |
| FS 1500 | 33,34 KN/m² | 680 kg | 5,56 KN | 4,45 KN | 175 LB/68 KG | 22,17 KN |
Đặc điểm sản phẩm
·Khả năng chịu tải mạnh
·Chống mài mòn
·Chống nhiệt cao
·Chống bám bẩn
·Chống thấm
·Chống thấm nước
·Chống cháy
·Không bị bụi
·Chống sốc
·Phẳng và khó trầy xước
·Rất dễ bảo trì
·Độ bền cơ học cao
Ứng dụng
·Phòng điều hòa nhiệt độ ổn định
·Phòng máy tính trường học
·Phòng Họp
·Phòng điều khiển từ xa
·Phòng viễn thông
Ưu điểm
• Chống cháy & Không cháy được: Được làm từ tấm thép cán nguội và đổ đầy xi măng, các tấm panel không cháy, chịu lửa tốt và không giải phóng khí độc, đảm bảo độ an toàn cao trong các môi trường quan trọng.
• Độ bền cơ học cao: Kết cấu thép được gia công chính xác mang lại độ bền và độ ổn định vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và chịu được tải trọng tĩnh và động lớn.
• Cách âm tốt: Kết cấu hợp kim thép–xi măng giúp giảm rung động và tiếng ồn do va đập, cải thiện hiệu suất cách âm trong các không gian thương mại và kỹ thuật.
• Khả năng chịu tải xuất sắc: Việc phân bố tải đều đảm bảo khả năng chịu tải ở mép tương đương với khả năng chịu tải ở tâm, ngăn ngừa hiện tượng cong vênh và duy trì độ phẳng lâu dài.
• Bền bỉ & thân thiện với môi trường
Các bộ phận bằng thép có thể tái chế và được thiết kế để có tuổi thọ sử dụng dài, giúp giảm thiểu lượng vật liệu bị lãng phí và tần suất thay thế.
• Chống ẩm và chống ăn mòn
Tấm thép và lớp phủ bảo vệ cung cấp khả năng kháng ẩm, độ ẩm và ăn mòn đáng tin cậy.